ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu tôm của Nhật Bản, T1-T5/2025

Top nguồn cung tôm chính cho Nhật Bản, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

TG

 702.469

 762.431

9

Việt Nam

 168.807

 188.757

12

Thái Lan

 112.471

 114.334

2

Ấn Độ

 96.052

 108.371

13

Indonesia

 111.657

 124.314

11

Ecuador

 34.634

 54.100

56

Trung Quốc

 33.035

 35.142

6

Argentina

 50.214

 42.731

-15

Canada

 14.417

 14.002

-3

Greenland

 15.544

 17.982

16

Đài Bắc, Trung Quốc

 8.493

 10.066

19

LB Nga

 12.261

 12.316

0

Myanmar

 8.160

 6.672

-18

Malaysia

 3.190

 3.115

-2

Pakistan

 1.977

 3.817

93

Bangladesh

 4.008

 4.800

20

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

 

Tổng NK

702.469

762.431

9

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

435.002

459.249

6

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

220.278

247.248

12

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

29.621

35.696

21

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

6.611

10.150

54

030632

Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh

5.975

5.697

-5

030631

Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác

1.545

2.065

34

030615

Tôm hùm Na Uy đông lạnh

93

301

224

030636

Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh

551

585

6

030612

Tôm hùm đông lạnh

2.108

960

-54

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói kín khí

685

480

-30


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|