ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu tôm của Australia, T1-T5/2025

Top nguồn cung tôm chính cho Australia, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

TG

130.070

130.082

0

Việt Nam

95.178

98.371

3

Thái Lan

18.230

14.547

-20

Trung Quốc

9.315

8.319

-11

Malaysia

2.692

1.807

-33

Myanmar

237

1.595

573

Indonesia

647

2.282

253

Philippines

519

523

1

Australia

634

745

18

Ấn Độ

144

74

-49

Hồng Kông, Trung Quốc

24

33

38

Bangladesh

-

176

-

Sri Lanka

25

27

8

Singapore

1

7

600

Na Uy

14

16

14

Đài Bắc, Trung Quốc

-

2

-

Hàn Quốc

29

15

-48

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Australia, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

 

Tổng NK

130.070

130.082

0

030617

Tôm nước ấm đông lạnh

78.303

80.393

3

160521

Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí

34.311

32.688

-5

160529

Tôm nước ấm chế biến đóng gói kín khí

16.007

15.765

-2

030612

Tôm hùm đông lạnh

638

567

-11

030695

Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối

409

470

15

030616

Tôm nước lạnh đông lạnh

193

128

-34


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|