ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu mực, bạch tuộc của Nhật Bản, T1- T5/2025

Top nguồn cung mực, bạch tuộc chính cho Nhật Bản, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD)

Nguồn cung

T1-T5/2024 

T1-T5/2025 

 Tăng, giảm (%)

World

425.804

442.737

4

Trung Quốc

227.264

229.699

1

Mauritania

28.108

29.070

3

Việt Nam

42.720

42.655

0

Chile

4.911

21.832

78

Morocco

27.315

23.457

-16

Peru

14.371

14.207

-1

Thái Lan

15.355

17.026

10

Indonesia

18.029

22.606

20

Ấn Độ

10.346

10.018

-3

Đài Bắc, Trung Quốc

2.012

3.495

42

Argentina

12.997

5.836

-123

Philippines

5.543

5.442

-2

Nga

0

1.756

100

Mỹ

3.587

3.693

3

Sri Lanka

3.352

2.183

-54

Malaysia

1.398

1.444

3

Senegal

1.357

511

-166

Sản phẩm mực, bạch tuộc nhập khẩu chính của Nhật Bản, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD)

Mã HS

Sản phẩm

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

 

Tổng NK

425.804

442.737

4

030743

Mực nang, mực ống đông lạnh

190.343

193.826

2

030752

Bạch tuộc đông lạnh

100.437

107.808

7

160554

Mực nang, mực ống chế biến

95.803

101.326

5

160555

Bạch tuộc chế biến

31.397

34.097

8

030749

🐼Mực nang, mực ốngꦏ hun khói/ khô/ muối hoặc ngâm nước muối

7.673

5.509

-39

030751

Bạch tuộc sống/tươi/ướp lạnh

151

171

12


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|