ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu tôm của Mỹ, T1-T5/2025

Các nguồn cung tôm chính của Mỹ, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD. KL: tấn)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

GT

KL

GT

KL

GT

KL

Tổng NK

2.341.404

306.482

2.835.885

341.449

21

11

Ấn Độ

813.292

111.037

1.064.827

133.447

31

20

Ecuador

626.099

93.631

696.158

95.419

11

2

Indonesia

396.898

53.042

475.049

57.740

20

9

Việt Nam

197.923

20.443

222.600

21.158

12

3

Thái Lan

96.096

8.649

115.979

10.515

21

22

Argentina

73.167

5.856

100.078

7.880

37

35

Mexico

76.021

6.191

84.463

7.128

11

15

Peru

7.351

818

12.190

1.218

66

49

Canada

6.250

662

12.035

1.102

93

66

Bangladesh

5.296

391

9.623

629

82

61

Saudi Arabia

3.925

699

9.149

1.272

133

82

Trung Quốc

7.740

1.273

6.038

973

-22

-24

Honduras

4.060

558

4.139

419

2

-25

Guatemala

1.930

293

2.875

403

49

37

Portugal

20

9

36

8

81

-13

Sản phẩm tôm nhập khẩu chính của Mỹ, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD, KL: tấn)

Sản phẩm

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

GT

KL

GT

KL

GT

KL

Tổng NK

2.341.404

306.482

2.835.885

341.449

21

11

0306170041 - Tôm nuôi lột vỏ đông lạnh

1.028.841

142.730

1.334.340

167.903

30

18

1605211030 - Tôm thịt chế biến đông lạnh

339.950

37.369

450.299

47.104

32

26

1605211020 - Tôm bao bột đông lạnh

167.377

23.023

184.035

24.367

10

6

0306170004 - Tôm nuôi đông lạnh cỡ < 33

121.243

9.429

144.846

11.422

19

21

0306170007 - Tôm nuôi đông lạnh cỡ 46-55

125.891

18.640

145.210

19.712

15

6

0306170005 - Tôm nuôi đông lạnh cỡ 33-45

104.346

13.860

96.789

11.873

-7

-14

0306170008 - Tôm nuôi đông lạnh cỡ 56-66

87.370

13.772

99.850

14.350

14

4

0306170010 - Tôm nuôi đông lạnh còn vỏ cỡ 67-88

98.290

17.276

94.879

15.824

-3

-8

0306170042 - Tôm thịt đông lạnh

53.172

4.225

75.483

5.654

42

34

0306170011 - Tôm nuôi đông lạnh cỡ 89-110

41.917

8.038

32.591

5.724

-22

-29

0306170017 - Tôm đông lạnh còn vỏ cỡ <33

40.409

2.464

38.050

2.448

-6

-1


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|