Sản phẩm tôm nhập khẩ♊u chính của Hàn Quốc, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD) |
Mã HS |
Sản phẩm |
T1-T5/2024 |
T1-T5/2025 |
Tăng, giảm(%) |
|
Tổng NK |
306.543 |
311.814 |
2 |
030617 |
Tôm nước ấm đông lạnh |
190.749 |
208.666 |
9 |
160521 |
Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí |
72.217 |
70.953 |
-2 |
030632 |
Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh |
19.039 |
14.284 |
-25 |
030695 |
Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối |
10.772 |
9.916 |
-8 |
030616 |
Tôm nước lạnh đông lạnh |
3.026 |
3.289 |
9 |
030636 |
Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh |
690 |
547 |
-21 |
030631 |
Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác |
289 |
170 |
-41 |
160529 |
Tôm nước ấm chế biến đóng gói kín khí |
373 |
300 |
-20 |
030612 |
Tôm hùm đông lạnh |
9.289 |
3.669 |
-61 |