ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu tôm của Hàn Quốc, T1- T5/2025

Top nguồn cung tôm chính cho Hàn Quốc, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD)
Nguồn cung T1-T5/2024 T1-T5/2025 Tăng, giảm (%)
TG 306.543 311.814 2
Việt Nam 126.229 125.257 -1
Trung Quốc 39.716 60.808 53
Peru 31.13 26.818 -14
Thái Lan 26.986 25.656 -5
Canada 28.802 18.175 -37
Malaysia 14.966 13.652 -9
Argentina 9.098 10.46 15
Ấn Độ 12.842 9.012 -30
Ecuador 10.557 6.099 -42
Indonesia 784 2.042 160
Saudi Arabia 568 7.84 1280
Australia 289 612 112
Colombia 300 1.114 271

...

Sản phẩm tôm nhập khẩ♊u chính của Hàn Quốc, T1-T5/2025
(GT: nghìn USD)
Mã HS Sản phẩm T1-T5/2024 T1-T5/2025 Tăng, giảm(%)
  Tổng NK 306.543 311.814 2
030617 Tôm nước ấm đông lạnh 190.749 208.666 9
160521 Tôm nước ấm chế biến không đóng gói kín khí 72.217 70.953 -2
030632 Tôm hùm tươi/ sống/ ướp lạnh 19.039 14.284 -25
030695 Tôm khô/ muối/ hun khói/ ngâm nước muối 10.772 9.916 -8
030616 Tôm nước lạnh đông lạnh 3.026 3.289 9
030636 Tôm nước lạnh tươi/ sống/ ướp lạnh 690 547 -21
030631 Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác 289 170 -41
160529 Tôm nước ấm chế biến đóng gói kín khí 373 300 -20
030612 Tôm hùm đông lạnh 9.289 3.669 -61

{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|