ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu nhuyễn thể của Mỹ, T1-T5/2025

Các nguồn cung♊ nhuyễn thể chính của Mỹ, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD, KL: tấn)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

GT

KL

GT

KL

GT

KL

Tổng NK

611.013

79.776

671.953

84.073

10

5

Canada

123.191

10.683

84.095

8.988

-32

-16

Nhật Bản

79.257

4.238

124.585

4.500

57

6

Tây Ban Nha

66.360

6.702

63.966

5.877

-4

-12

Trung Quốc

59.783

13.532

59.826

12.366

-

-9

New Zealand

46.187

6.374

45.026

6.303

-3

-1

Argentina

35.636

6.724

50.724

8.538

42

27

Peru

17.484

2.716

32.154

3.151

84

16

Ấn Độ

22.506

4.050

29.378

5.164

31

28

Hàn Quốc

25.333

2.817

19.544

2.332

-23

-17

Chile

17.730

5.690

21.453

7.467

21

31

Indonesia

18.917

2.751

20.761

3.230

10

17

Mexico

11.153

1.617

14.225

2.000

28

24

Việt Nam

13.104

2.454

18.562

3.788

42

54

Thái Lan

13.921

1.815

19.990

2.323

44

28

Đài Loan

14.500

2.283

11.481

2.018

-21

-12

Bồ Đào Nha

5.987

680

5.714

683

-5

-

Nicaragua

6.146

400

8.654

534

41

34

Philippines

4.267

1.002

5.992

1.170

40

17

Pakistan

2.885

492

6.564

963

128

96

Australia

2.306

103

2.123

79

-8

-23

Các nguồn cung nhuyễn thể chính của Mỹ, T1-T2/2025
(GT: nghìn USD, KL: tấn)

Nguồn cung

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

GT

KL

GT

KL

GT

KL

Tổng NK

611.013

79.776

671.953

84.072

10

5

0307220000 - Sò điệp. bao gồm cả sò đ🍃iệp hoàng hậu, thuộc loài Genera Pectenꦇ, Chlamys hoặc Placopecten đông lạnh, sấy khô, ướp muối hoặc ngâm nước muối

101.384

7.795

173.049

12.157

71

56

0307520000 - Bạch tuộc đông lạnh

68.695

8.570

68.171

8.274

-1

-3

0307430050 - Mực ống khác đôn🥀g lạnh/khô/muối/ngâm muối trừ mực𓂃 Loligo

47.794

8.744

54.663

8.999

14

3

0307430029 - Mực ống Loligo khác đông lạnh

33.712

6.435

39.069

7.129

16

11

0307210000 - Sò điệp, baꩲo gồm cả sò điệp hoàng hậu, thuộc loài Genera Pecten, Chlamys hoặc Placopecten

sống, tươi hoặc ướp lạnh

50.820

1.829

33.074

1.109

-35

-39

1605546030 - Mực ống chế biến, trừ mực Loligo

29.284

3.395

30.176

3.252

3

-4

0307110060 - Hàu nuôi, sốnꦬg, tươi hoặc🍨 ướp lạnh, trừ hàu giống

24.827

2.906

22.614

2.581

-9

-11

0307320000 - Vẹm đông lạnh/khô/muối/ngâm muối

26.005

3.805

29.762

4.630

14

22

1605556000 - Bạch tuộc chế biến khác

19.279

1.452

20.463

1.302

6

-10

1605536000 - Vẹm chế biến khác

14.244

4.541

17.257

5.768

21

27

0307310010 - Vẹm nuôi/sống/tươi/ướp lạnh

15.044

4.187

12.445

3.926

-17

-6

0🅰307290100 - Sò điệp, kể cả sò điệp hoàng hậu, thuộc các chi pecten, chlamys hoặc sò điệp, đông lạnh, sấy khô, ướp𝄹 muối hoặc ngâm nước muối

12.236

475

8.714

309

-29

-35


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|