Sản phẩm ꧟mực, bạch tuộc nhập khẩu chính của Hàn Quốc, T1-T5🎐/2025
(GT: nghìn USD) |
Mã HS |
Sản phẩm |
T1-T5/2024 |
T1-T5/2025 |
Tăng, giảm (%) |
|
Tổng NK |
408.175 |
456.798 |
11 |
030743 |
Mực nang, mực ống đông lạnh |
124.644 |
163.952 |
24 |
160554 |
Mực nang, mực ống chế biến |
67.014 |
91.352 |
27 |
030752 |
Bạch tuộc đông lạnh |
139.773 |
129.609 |
-8 |
030751 |
Bạch tuộc sống/tươi/ướp lạnh |
42.487 |
47.647 |
11 |
160555 |
Bạch tuộc chế biến |
17.886 |
13.394 |
-34 |
030749 |
Mực nang, mực ống hun khói/ khô/ muối hoặc ngâm nước🌃 muối |
15.853 |
10.631 |
-49 |
030759 |
Bạch tuộc hun khói/ khô/ muối hoặc ngâm nước muối |
479 |
212 |
-126 |