ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Nhập khẩu cá ngừ của Mỹ, T1-T5/2025

Các nguồn cung cá ngừ chính của Mỹ, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD, KL: tấn)

Nguồn cung

T1 - T5/2024

T1 - T5/2025

Tăng, giảm (%)

GT

KL

GT

KL

GT

KL

Tổng TG

779.512

122.033

866.522

143.971

11

18

Thái Lan

221.426

45.355

262.520

55.239

19

22

Việt Nam

128.123

19.807

150.884

24.854

18

25

Indonesia

91.928

10.903

101.416

12.132

10

11

Mexico

61.979

8.385

60.120

9.034

-3

8

Ecuador

45.858

6.995

67.696

11.479

48

64

Tây Ban Nha

26.491

1.505

25.923

2.449

-2

63

Other Pacific Islands. NEC

21.698

3.885

20.425

4.071

-6

5

Senegal

32.010

5.620

20.823

3.279

-35

-42

Philippines

17.896

2.871

13.580

2.184

-24

-24

Costa Rica

11.688

1.916

17.146

3.319

47

73

Mauritius

10.089

1.941

6.757

1.373

-33

-29

Panama

8.828

792

16.109

1.730

82

118

Canada

6.496

377

6.917

397

6

5

Nhật Bản

7.843

550

8.856

646

13

17

Peru

7.598

1.532

11.264

2.788

48

82

Úc

5.325

347

4.778

376

-10

9

Hàn Quốc

8.284

782

8.442

797

2

2

Marshall Islands

5.353

396

7.839

822

46

108

French Pacific Islands

5.989

558

2.673

265

-55

-52

Đài Loan

4.574

422

5.661

550

24

30

Sꦜản phẩm cá ngừ nhập khẩu chính của Mỹ, T1-T5/2025

(GT: nghìn USD, KL: tấn)

Sản phẩm

T1-T5/2024

T1-T5/2025

Tăng, giảm (%)

 

GT

KL

GT

KL

GT

KL

 
 

Tổng NK

779.512

122.033

866.522

143.971

11

18

 

0304870000 - Cá ngừ vây vàng, cá ngừ vằn, sọc dưa phile đôn✱g lạnh

158.767

14.082

187.517

17.253

18

23

 

1604143099 - Cá ngừ khác ꩵvà cá ngừ vằn đóng hộp kín khí, không ngâm dầu

144.681

35.103

195.999

47.253

35

35

 

1604143091 - Cá ngừ vằn đóng hộp không♛ ngâm dầu, trọng lượng > 6.8 kg

102.317

18.223

112.402

20.526

10

13

 

1604🔜144000 - Cá ngừ vằn không đóng hộp kín khí, khôn🔯g ngâm dầu, trọng lượng > 6.8 kg

90.903

17.311

84.906

17.093

-7

-1

 

0302320000 - Cá ngừ vây vàng tươi/ướp lạnh

57.944

5.580

57.649

5.767

-1

3

 

1604143059 - Cá🥂 ngừ albacore đóng hộp kín khí, không ngâm dầu

63.120

9.794

56.650

8.991

-10

-8

 

0302350100 - Cá ng👍ừ vây xanh ĐTD, TBD tươi/ướp lạnh

54.468

2.135

53.165

2.536

-2

19

 

1604141099 -  Cá ngừ vằn ngâm dầu

33.293

6.684

37.570

8.672

13

30

 

0302340000 - Cá ngừ mắt to tươi/ướp lạnh

13.747

1.229

16.847

1.604

23

31

 

1604191000 - Cá 🐓ngừ bonito, đuôi vàng, đóng hộp kín khí, không ngâm dầu

13.217

4.668

16.218

5.590

23

20

 

0303420060 - Cá ngừ vây vàng đông lạnh

12.241

1.404

10.144

1.076

-17

-23

 

1604143051 - Cá ngừ albacore🐈 đóng hộp, không ngâm dầu, trọng lượng > 6.8 kg

8.859

1.371

11.031

1.921

25

40

 

{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|