ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Giá thủy sản tại Khánh Hòa từ 01/8 – 07/8/2025

BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU TẠI KHÁNH HÒA, từ 01/8 – 07/8/2025

Mặt hàng

Quy cách

Giá

(1.000 đ/kg)

Mặt hàng

Quy cách

Giá

(1.000 đ/kg)

Ghẹ

100-130g/con

280-300

Tôm hùm bông sống

≥ 1kg/con

1.200

90-100g/con

250-260

0,7-1kg/con

1.000

60-90g/con

200-220

Cá dấm trắng

0,5kg/con

120-130

50-60g/con

160-180

Cá cơm săn tươi

7-8 cm

13-14

Mực nang

≥ 500

240-250

Cá cơm trắng

Tươi

12-13

300-500g/con

220-240

Cá sơn la

0,5kg/con

140-150

200-300g/con

180-200

Cá sơn đỏ

0,8kg/con

150-160

Mực lá

≥ 500g/con

270-280

Cá sơn thóc

150/200gr/con

60-70

Mực ống

10 -14cm/con

120-140

Cá nục

12-15con/kg

50-60

14-< 20 cm

160-180

Cá hố

≥ 0,5kg/con

110-120

≥ 20cm/con

180-200

Mực ống khô

≥ 20cm

1.000

Cá Thu

≥ 2kg

120-130

15-20cm

800-900

1,5-2kg

110-120

Mực lá khô

≥ 20 cm

1.200

1- < 1,5kg-con

80-90

Cá hồng đỏ

≥ 0,8 kg

150-160

Cá mó

≥ 0,5

120-140

Cá hồng rốc

≥ 1kg

150-160

Cá đổng quéo

≥ 0,5kg/con

110-120

Cá chẽm

0,8 - ≥ 1,6kg

160-180

Cá đổng tía

≥ 0,5kg

100-110

Cá mú cọp (sống)

0,8kg/con

220-230

Cá ngừ sọc dưa

≥ 1kg

25-30

Cá mú đen (sống)

0,8-1,3kg/con

210-220

Cá ngừ vây vàng

≥ 8kg/con

62-65

Cá mú chấm

1,5kg/con

120-130

Cá ngừ mắt to

≥ 8k/con

65-70

Cá mú tạp

3kg/con

130-140

Cá cờ kiếm

≥ 10kg/con

56-62

Cá bớp                    

7kg/con

280-300

Cá cờ gòn

≥ 10kg/con

68-72

Tôm sú

40 con/kg

350-360

Cá ngừ đại dương

loại I (≥ 50kg/con)

mua sô

115-120

 

Tôm chân trắng

60-80con/kg

140-160

Tôm sú giống

P15

70đ-80đ

Cá ngừ đại dương

(≥ 30kg/con)

100-110

Tôm chân trắng

P12

50đ-60đ


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|