ae888 112_ae888 cheap 228__ae888 soy 153_ae888 pink_ae888 co 38

Giá tôm nguyên liệu tại một số nước cung cấp (tuần 20-tuần 24/2025)

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại bang Andhra Pradesh (Ấn Độ), tuần 21-24/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

Tuần 24

30

5,03

5,04

5,08

4,96

40

4,09

4,10

4,15

4,03

50

3,74

3,75

3,74

3,62

60

3,51

3,51

3,50

3,39

70

3,22

3,22

3,15

3,04

80

2,98

2,99

2,92

2,80

90

2,75

2,75

2,69

2,57

100

2,63

2,64

2,57

2,45

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại Đông Java (Indonesia), tuần 21-24/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

Tuần 24

30

4,84

4,78

4,78

4,87

 40

4,53

4,36

4,42

4,56

50

4,24

4,19

4,17

4,19

60

3,99

3,96

3,86

3,88

70

3,75

3,66

3,62

3,57

80

3,23

3,33

3,25

3,45

90

3,04

3,10

3,01

3,02

100

2,91

2,98

2,88

2,90

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại Tây Nusa Tenggara (Indonesia), tuần 21-24/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

Tuần 24

30

4,55

4,59

4,65

4,73

40

4,19

4,22

4,28

4,42

50

3,94

3,98

4,03

4,05

60

3,70

3,73

3,73

3,74

70

3,46

3,49

3,48

3,43

80

3,09

3,12

3,11

3,31

90

2,85

2,87

2,87

2,88

100

2,73

2,75

2,74

2,76

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại Ecuador, tuần 20-23/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 20

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

20-30

4,35

4,35

4,35

4,30

30-40

3,55

3,55

3,55

3,45

40-50

3,30

3,30

3,30

3,25

50-60

3,10

3,20

3,20

3,10

60-70

2,90

2,90

2,90

2,80

70-80

2,80

2,75

2,75

2,70

80-100

2,65

2,30

2,30

2,30

100-120

2

2

2

2

120-140

1,70

1,70

1,70

1,70

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại Thái Lan, tuần 20-23/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 20

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

60

4,06

4,05

4,05

3,98

70

3,83

3,90

3,90

3,83

80

3,68

3,74

3,74

3,67

 

Giá tôm chân trắng nguyên liệu tại Quảng Đông (Trung Quốc), tuần 20-23/2025 (USD/kg)

Cỡ (con/kg)

Tuần 20

Tuần 21

Tuần 22

Tuần 23

40

6,66

6,39

6,39

6,40

60

5,41

5,21

5,28

5,01

80

4,58

4,44

4,38

4,24

100

3,88

3,61

                         3,61

3,62


{vua bet}|{bàn ngồi bệt}|{thiên hạ bet}|{ku19 bet}|{bàn chân bẹt ở trẻ}|{thiên hạ bet}|{8x betjili fishing bet}|{góc bẹt bao nhiêu độ}|{8x betjili fishing bet}|